ư hự

ư hự

Người đó chỉ ư hự khi được hỏi ý kiến.

Định nghĩa

Thán từ: - Từ biểu thị sự đáp lại một cách thờ ơ, miễn cưỡng hoặc miễn cưỡng đồng ý: "ư hự" âm thanh phát ra khi ai đó không thực sự quan tâm hoặc không muốn phản hồi một cách nhiệt tình, thường thể hiện thái độ lười biếng hoặc không hứng thú trong giao tiếp. Từ này mô phỏng tiếng "ừ" kéo dài kết hợp với âm "hự" như một tiếng thở dài bất mãn.

dụ sử dụng
  • (B đáp lại một cách thờ ơ, không cam kết.)
  • ( ấy thể hiện thái độ miễn cưỡng, không muốn bày tỏ quan điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ư hự" trong ngữ cảnh đàm phán: dùng để trì hoãn hoặc tránh đưa ra câu trả lời dứt khoát.

    • Sếp hỏi về dự án, anh ta chỉ "ư hự" vài tiếng rồi lảng sang chuyện khác. (Anh ta tỏ ra thờ ơ, không muốn thảo luận nghiêm túc.)
  • "ư hự" như một dấu hiệu của sự mệt mỏi: khi người nói không còn năng lượng để phản hồi tích cực.

    • Sau một ngày làm việc mệt mỏi, vợ hỏi anh muốn ăn tối không, anh chỉ "ư hự" một tiếng. (Anh ấy trả lời một cách miễn cưỡng, thể hiện sự kiệt sức.)
Biến thể từ gần giống
  • (thán từ): đáp lại đồng ý một cách bình thường, không mang sắc thái thờ ơ mạnh mẽ.

    • "Ừ, tôi biết rồi." (Đồng ý hoặc xác nhận thông tin.)
  • Hự (thán từ): tiếng phát ra khi gắng sức hoặc khó chịu; kết hợp với "ư" tạo thành "ư hự" như một từ ghép đặc thù.

    • Hự! Cái ghế này nặng quá. (Tiếng kêu khi cố gắng nhấc vật nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ừ ờ: thái độ trả lời qua loa, không rõ ràng.

    • Anh ta chỉ "ừ ờ" cho qua chuyện. (Đáp lại một cách hời hợt, không chân thành.)
  • Lơ đễnh: thái độ thờ ơ, không chú ý.

    • ấy lơ đễnh đáp lại bằng tiếng "ư hự". (Phản hồi trong trạng thái mất tập trung.)
Thành ngữ liên quan
  • Nói ư nói hự: cách nói lấp lửng, không dứt khoát, thường dùng để tránh va chạm hoặc trách nhiệm.
    • Đừng nói ư nói hự với tôi, hãy trả lời thẳng thắn. (Đừng tỏ ra mập mờ, hãy nói rõ ràng.)